Từ ngày 01/02/2024 đến ngày 30/12/2024 khi mua hosting tại TnWeb.vn ™, Bạn được giảm ngay 15% chi phí thiết kế web Theo Mẫu hoặc tặng ngay 01 mẫu Website miễn phí
BẢNG GIÁ TÊN MIỀN (Áp dụng từ ngày 20/02/2024 đến ngày có Bảng giá mới)
| Tên miền | Phí cài đặt | Phí duy trì hàng năm | Ghi chú |
| .vn | 650.000 | 750.000 | Tên miền Việt Nam |
| .com.vn/ .net.vn/ .biz.vn | 620.000 | 720.000 | |
| .gov.vn*/ .org.vn/ .edu.vn**/ .info.vn .pro.vn/ .health.vn Tên miền địa giới hành chính (.thanhphohochiminh.vn, .hanoi.vn, .nghean.vn, .danang.vn, .haiphong.vn ....) | 480.000 | 520.000 | |
| .name | 390.000 VNĐ/năm | ||
| .name.vn | 230.000 | 230.000 VNĐ/năm |
Tên miền quốc tế
| Tên miền | Phí cài đặt | Phí duy trì hàng năm | Ghi chú |
| .com | 320.000 VNĐ | 580.000 VNĐ/năm | Tên miền Website |
| .net/.org | 320.000 VNĐ | 600.000 VNĐ/năm | |
| .biz | 300.000 VNĐ | 380.000 VNĐ/năm | |
| .info | 300.000 VNĐ | 390.000 VNĐ/năm | |
| .tv | 300.000 VNĐ | 1.020.000 VNĐ/năm | Tên miền Ti vi |
| .mobi | 300.000 VNĐ | 590.000 VNĐ/năm | Tên miền Mobi |
| .me | 300.000 VNĐ | 760.000 VNĐ/năm | |
| .tel | 300.000 VNĐ | 480.000 VNĐ/năm | |
| .co | 300.000 VNĐ | 900.000 VNĐ/năm | |
| .com.co | 300.000 VNĐ | 580.000 VNĐ/năm | |
| .net.co | 300.000 VNĐ | 580.000 VNĐ/năm |
| Tên miền | Phí cài đặt | Phí duy trì hàng năm | Ghi chú |
| .in Đăng ký tối thiểu 2 năm Không được transfer | Free | 590.000 VNĐ/năm | Tên miền Ấn Độ |
| .co.in/ .net.in/ .org.in/ .firm.in Đăng ký tối thiểu 2 năm Không được phép transfer | Free | 370.000 VNĐ/năm | |
| .us | Free | 380.000 VNĐ/năm | Tên miền Mỹ |
| .cn | Free | 597.000 VNĐ/năm | Tên miền Trung Quốc |
| .tw | Free | 1.073.000 VNĐ/năm | Tên miền Đài Loan (Taiwan) |
| .com.tw/ .net.tw/ .org.tw | Free | 940.000 VNĐ/năm | |
| .co.uk/.me.uk/.org.uk | Free | 490.000 VNĐ/năm | Tên miền Anh Quốc |